monterey cypress

monterey cypress

A tall Monterey cypress stands on a windswept coastal cliff.

Định nghĩa

Danh từ: Cây bách Monterey (Monterey cypress) một loài cây bách cao, nguồn gốc đặc hữu từ Vịnh Monterey, California. Loài cây này được sử dụng rộng rãi để trang trí, trồng rừng trồng làm hàng rào chắn gió.

dụ sử dụng
  • (Cây bách Monterey một loại cây cao nguồn gốc từ bờ biển California.)
  • (Nhiều cây bách Monterey được trồng với mục đích trang trí trong các công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "endemic Monterey cypress": cây bách Monterey đặc hữu (chỉ loài chỉ mọc tự nhiênmột khu vực nhất định).
    • The endemic monterey cypress is a symbol of the Monterey Bay area. (Cây bách Monterey đặc hữu biểu tượng của khu vực Vịnh Monterey.)
  • "shelterbelt planting of Monterey cypress": trồng cây bách Monterey làm hàng rào chắn gió.
    • Farmers use monterey cypress for shelterbelt planting to protect crops. (Nông dân sử dụng cây bách Monterey để trồng hàng rào chắn gió nhằm bảo vệ mùa màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cypress (n): cây bách (chi Cupressus, nói chung).
    • The cypress tree is often associated with Mediterranean landscapes. (Cây bách thường được liên kết với cảnh quan Địa Trung Hải.)
  • Monterey pine (n): cây thông Monterey (một loài cây khác cũng nguồn gốc từ cùng khu vực).
    • The monterey pine is different from the monterey cypress in leaf shape. (Cây thông Monterey khác với cây bách Monterey về hình dạng .)
Từ đồng nghĩa
  • Cupressus macrocarpa: tên khoa học của cây bách Monterey.
    • Cupressus macrocarpa is the scientific name for the monterey cypress. (Cupressus macrocarpa tên khoa học của cây bách Monterey.)
Các cụm từ liên quan
  • Monterey cypress grove: khu rừng cây bách Monterey.
    • The monterey cypress grove is a popular tourist attraction. (Khu rừng cây bách Monterey một điểm thu hút khách du lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "monterey cypress".)